générique

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực générique
/ʒe.ne.ʁik/
génériques
/ʒe.ne.ʁik/
Giống cái générique
/ʒe.ne.ʁik/
génériques
/ʒe.ne.ʁik/

générique /ʒe.ne.ʁik/

  1. (Thuộc) Chủng loại.
    Caractère générique — tính chất chủng loại

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
générique
/ʒe.ne.ʁik/
génériques
/ʒe.ne.ʁik/

générique /ʒe.ne.ʁik/

  1. (Điện ảnh) Đoạn giới thiệu (một cuộn phim, trình bày tên những người làm phim).

Tham khảo[sửa]