générique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒe.ne.ʁik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | générique /ʒe.ne.ʁik/ |
génériques /ʒe.ne.ʁik/ |
| Giống cái | générique /ʒe.ne.ʁik/ |
génériques /ʒe.ne.ʁik/ |
générique /ʒe.ne.ʁik/
- (Thuộc) Chủng loại.
- Caractère générique — tính chất chủng loại
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| générique /ʒe.ne.ʁik/ |
génériques /ʒe.ne.ʁik/ |
générique gđ /ʒe.ne.ʁik/
- (Điện ảnh) Đoạn giới thiệu (một cuộn phim, trình bày tên những người làm phim).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “générique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)