Bước tới nội dung

gaffle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

gaffle

  1. Cái cựa sắt (lắp vào cựa gà trong chọi gà).

Ngoại động từ

gaffle ngoại động từ

  1. Lắp cựa sắt vào cựa gà.

Tham khảo