galen
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡeɪ.lən/
Danh từ
galen /ˈɡeɪ.lən/
- (Đùa cợt) Ông lang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “galen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
galen /ˈɡeɪ.lən/