gallium
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈɡæ.li.əm/
Danh từ
gallium /ˈɡæ.li.əm/
- (Hoá học) Gali.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gallium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡa.ljɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gallium /ɡa.ljɔm/ |
gallium /ɡa.ljɔm/ |
gallium gđ /ɡa.ljɔm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gallium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)