galloway

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

galloway

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

galloway /ˈɡæ.lə.ˌweɪ/

  1. Giống ngựa galôuây (Ê-cốt).

Tham khảo[sửa]