Bước tới nội dung

galoche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡa.lɔʃ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
galoche
/ɡa.lɔʃ/
galoches
/ɡa.lɔʃ/

galoche gc /ɡa.lɔʃ/

  1. Giày đế gỗ.
  2. (Hàng hải) Puli hở .
    menton en galoche — (thân mật) cằm vểnh

Tham khảo