galvanic

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

galvanic /ɡæl.ˈvæ.nɪk/

  1. (Thuộc) Điện, ganvanic.
    a galvanic battery — bộ pin
  2. Khích động mạnh.
    a speech with a galvanic effect on the audience — diễn văn khích động mạnh người nghe
  3. Gượng (cười).
    a galvanic smile — nụ cười gượng

Tham khảo[sửa]