galvanic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɡæl.ˈvæ.nɪk/
Tính từ
galvanic /ɡæl.ˈvæ.nɪk/
- (Thuộc) Điện, ganvanic.
- a galvanic battery — bộ pin
- Khích động mạnh.
- a speech with a galvanic effect on the audience — diễn văn khích động mạnh người nghe
- Gượng (cười).
- a galvanic smile — nụ cười gượng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “galvanic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)