gaminerie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡa.min.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gaminerie /ɡa.min.ʁi/ |
gamineries /ɡa.min.ʁi/ |
gaminerie gc /ɡa.min.ʁi/
- Thói tinh nghịch; hành động tinh nghịch; lời nói tinh nghịch.
- Trò trẻ con.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gaminerie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)