gammy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡæ.mi/
Tính từ
gammy (từ lóng) ((cũng) game) /ˈɡæ.mi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gammy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
gammy (từ lóng) ((cũng) game) /ˈɡæ.mi/