garantir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡa.ʁɑ̃.tiʁ/
Ngoại động từ
garantir ngoại động từ /ɡa.ʁɑ̃.tiʁ/
- Bảo đảm, bảo hành.
- Lois garantissant les libertés du citoyen — luật bảo đảm quyền tự do của công dân
- Garantir une montre pour un an — bảo hành cái đồng hồ một năm
- Je vous garantis que c’est la pure vérité — tôi bảo đảm với anh là sự thật hoàn toàn
- Bảo đảm khỏi.
- Rideaux qui garantissent du soleil — màn cửa che cho khỏi nắng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “garantir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)