compromettre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.pʁɔ.mɛtʁ/
Ngoại động từ
compromettre ngoại động từ /kɔ̃.pʁɔ.mɛtʁ/
- Làm nguy hại, làm liên lụy, gây tổn hại.
- Compromettre ses intérêts — làm nguy hại đến quyền lợi của mình
- Làm hại thanh danh (ai).
Trái nghĩa
Nội động từ
compromettre nội động từ /kɔ̃.pʁɔ.mɛtʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “compromettre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)