Bước tới nội dung

garboil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌbɔɪɫ/

Danh từ

garboil /.ˌbɔɪɫ/

  1. Tình trạng rối loạn.

Tham khảo