Bước tới nội dung

garishness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡɛr.ɪʃ.nəs/

Danh từ

garishness /ˈɡɛr.ɪʃ.nəs/

  1. Sự loè loẹt, sự sặc sỡ.
  2. Sự chói mắt.

Tham khảo