garnement

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
garnement
/ɡaʁ.nə.mɑ̃/
garnements
/ɡaʁ.nə.mɑ̃/

garnement /ɡaʁ.nə.mɑ̃/

  1. Trẻ nghịch ngợm.
  2. (Từ cũ; nghĩa cũ) Đồ vô lại.

Tham khảo[sửa]