garnement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡaʁ.nə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| garnement /ɡaʁ.nə.mɑ̃/ |
garnements /ɡaʁ.nə.mɑ̃/ |
garnement gđ /ɡaʁ.nə.mɑ̃/
- Trẻ nghịch ngợm.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Đồ vô lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “garnement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)