gaseous

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

gaseous /ˈɡæ.si.əs/

  1. (Thuộc) Thể khí.

Tham khảo[sửa]