Bước tới nội dung

gasify

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡæ.sə.ˌfɑɪ/

Ngoại động từ

gasify ngoại động từ /ˈɡæ.sə.ˌfɑɪ/

  1. Khí hoá.

Tham khảo