gat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

gat /ˈɡæt/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) súng lục.

Tham khảo[sửa]