Bước tới nội dung

gauler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

gauler ngoại động từ /ɡɔ.le/

  1. Đập rụng quả; đập rụng (quả).
    Gauler un pommier — đập rụng quả cây táo
    Gauler des pommes — đập rụng quả táo

Tham khảo