gault

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

gault /ˈɡɔlt/

  1. Lớp đất sét dày.

Tham khảo[sửa]