Bước tới nội dung

gausser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Động từ

se gausser tự động từ /ɡɔ.se/

  1. (Văn học) Ra mặt chế nhạo.
    Se gausser de quelqu'un — ra mặt chế nhạo ai

Tham khảo