Bước tới nội dung

gazomètre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡa.zɔ.mɛtʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
gazomètre
/ɡa.zɔ.mɛtʁ/
gazomètre
/ɡa.zɔ.mɛtʁ/

gazomètre /ɡa.zɔ.mɛtʁ/

  1. Bể chứa khí.
  2. Khí kế.

Tham khảo