gazouillis
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡa.zu.ji/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gazouillis /ɡa.zu.ji/ |
gazouillis /ɡa.zu.ji/ |
gazouillis gđ /ɡa.zu.ji/
- Tiếng líu lo (chim).
- Tiếng thánh thót (của nước chảy).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gazouillis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)