gearbox

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

gearbox

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ gear (“bánh răng”) + box (“hộp”).

Danh từ[sửa]

gearbox (số nhiều gearboxes)

  1. Hộp số.

Từ liên hệ[sửa]