Bước tới nội dung

transmission

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /trænts.ˈmɪ.ʃən/

Danh từ

[sửa]

transmission (số nhiều transmissions) /trænts.ˈmɪ.ʃən/

  1. Sự chuyển giao, sự truyền.
    transmission of news — sự truyền tin
    transmission of disease — sự truyền bệnh
    transmission of order — sự truyền lệnh
    transmission of electricity — sự truyền điện
    transmission from generation to generation — sự truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác
  2. (Ô tô) Hộp số.
    automatic transmission — hộp số tự động
    manual transmission — hộp số sàn

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]
transmission

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /tʁɑ̃s.mi.sjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
transmission
/tʁɑ̃s.mi.sjɔ̃/
transmissions
/tʁɑ̃s.mi.sjɔ̃/

transmission gc /tʁɑ̃s.mi.sjɔ̃/

  1. Sự truyền.
    Transmission spectrale — sự truyền phổ
    Transmission des télémesures — sự truyền số liệu viễn trắc
    Transmission du son — sự truyền âm
    Transmission du mouvement — sự truyền chuyển động
    Transmission régulière — sự truyền động đều đặn
    Transmission rigide — sự truyền động cứng
    Transmission à angle — sự truyền dẫn không thẳng hàng, sự truyền động góc
    Transmission à arbre creux — sự truyền động bằng trục rỗng
    Transmission par articulation — sự truyền động bằng khớp quay
    Transmission par biellettes — sự truyền dẫn bằng thanh truyền nhỏ
    Transmission par courroies — sự truyền động bằng cu-roa
    Transmission à cardans — sự truyền động bằng khớp cac đăng
    Transmission par crémaillère — sự truyền động bằng thanh răng
    Transmission par pignon et crémaillère — sự truyền động bằng pi-nhông và thanh răng
    Transmission funiculaire — sự truyền động bằng dây cáp kéo
    Transmission bilatérale à engrenages — sự truyền dẫn bằng bánh răng hai bên
    Transmission par roues dentées — sự truyền động bánh răng
    Transmission thermique — sự truyền nhiệt
    Transmission de chaleur par radiation — sự truyền nhiệt bằng chiếu xạ
    Transmission diffuse — sự truyền dẫn khuếch tán
    Transmission dirigée — sự truyền có hướng
    Transmission par fil — sự truyền phát hữu tuyến
    Transmission à ondes courtes — sự truyền sóng ngắn
    Transmission positive/transmission négative — sự truyền bằng biến điệu dương (truyền hình) /sự truyền bằng biến điệu âm
    Transmission multiple — sự truyền động nhiều trục
    Transmission par manivelle — sự truyền động bằng tay quay
    Transmission à double courant — sự truyền bằng dòng điện kép
    Transmission de fac-similés — sự truyền ảnh điện báo, sự chuyển fac
    Transmission des images par télégraphie sans fil — sự truyền hình ảnh bằng vô tuyến điện báo
    Transmission à intensité constante — sự truyền với cường độ (dòng điện) không đổi
    Transmission à potentiel constant — sự truyền điện thế không đổi
    Transmission à vitesse variable — sự truyền động tốc độ thay đổi
    Transmission à friction — sự truyền động ma sát
    Transmission par plateaux à friction — sự truyền động bằng đĩa ma sát
    Transmission par vis et écrou — sự truyền động bằng vít và đai ốc, sự truyền động xoắn
    Transmission d’une maladie — sự truyền một bệnh
    Transmission d’un ordre — sự truyền một lệnh
  2. Sự chuyển.
    Transmission des pouvoirs — sự chuyển quyền hành
  3. (Cơ khí, cơ học) Sự truyền động, bộ phận truyền động, bộ truyền động.
  4. (Số nhiều) Quân chủng thông tin liên lạc.

Tham khảo

[sửa]