Bước tới nội dung

gecko

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

gecko

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡɛ.ˌkoʊ/

Danh từ

gecko /ˈɡɛ.ˌkoʊ/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Động vật học) Con tắc kè.

Tham khảo