geignement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒɛɲ.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| geignement /ʒɛɲ.mɑ̃/ |
geignements /ʒɛɲ.mɑ̃/ |
geignement gđ /ʒɛɲ.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “geignement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)