geminate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɛ.mə.nət/
Tính từ
geminate /ˈdʒɛ.mə.nət/
- (Sinh vật học) Từng cặp, từng đôi.
Ngoại động từ
geminate ngoại động từ /ˈdʒɛ.mə.nət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “geminate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)