gemmology

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

gemmology

  1. Khoa nghiên cứu ngọc, đá quí.

Tham khảo[sửa]