Bước tới nội dung

genocide

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒɛ.nə.ˌsɑɪd/

Danh từ

genocide /ˈdʒɛ.nə.ˌsɑɪd/

  1. Tội diệt chủng.

Tham khảo