genou
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒə.nu/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| genou /ʒə.nu/ |
genoux /ʒə.nu/ |
genou gđ /ʒə.nu/
- Đầu gối.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Kỹ thuật) Khuỷu.
- à genoux — quỳ gối
- Être à genoux devant quelqu'un — thán phục ai
- être sur les genoux — rất mệt, mệt xỉu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “genou”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)