gens

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

gens số nhiều gentes

  1. Thị tộc.
  2. (Sinh học) Ngành.

Tham khảo[sửa]