Bước tới nội dung

gentoo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒɛn.ˌtuː/

Danh từ

gentoo số nhiều gentoos /ˈdʒɛn.ˌtuː/

  1. Người ấn Độ.
  2. Tiếng ấn Độ.

Tham khảo