Bước tới nội dung

geologise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Nội động từ

geologise nội động từ

  1. Nghiên cứu địa chất.

Ngoại động từ

geologise ngoại động từ

  1. Thăm dò địa chất (nơi nào).

Tham khảo