Bước tới nội dung

gerti

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

gérti (ngôi thứ ba hiện tại gẽria, ngôi thứ ba quá khứ gė́rė)

  1. Uống.
  2. Hấp thụ

Chia động từ

[sửa]
Bảng chia động từ của gerti
số nhiều vienaskaita số ít daugiskaita
ngôi 1 ngôi 2 ngôi 3 ngôi 1 ngôi 2 ngôi 3
tu jis/ji mes jūs jie/jos
lối trình bày hiện tại geriù gerì gẽria gẽriame,
gẽriam
gẽriate,
gẽriat
gẽria
quá khứ gė́riau gė́rei gė́rė gė́rėme,
gẽriom
gė́rėte,
gẽriot
gė́rė
quá khứ nhiều lần gérdavau gérdavai gérdavo gérdavome,
gérdavom
gérdavote,
gérdavot
gérdavo
tương lai gérsiu gérsi gérs gérsime,
gérsim
gérsite,
gérsit
gérs
giả định gérčiau gértum gértų gértumėme,
gértumėm,
gértume
gértumėte,
gértumėt
gértų
mệnh lệnh gérk,
gérki
tegẽria gérkime,
gérkim
gérkite,
gérkit
tegẽria
Phân từ của gerti
Động tính từ (dalyviai)
chủ động bị động
hiện tại gẽriąs, gẽriantis gẽriomas
quá khứ gė́ręs gértas
quá khứ nhiều lần gérdavęs
tương tai gérsiąs, gérsiantis gérsimas
participle of necessity gértinas
Động tính từ gốc phó từ
đặc biệt (pusdalyvis) gérdamas
bán phân từ hiện tại gẽriant
quá khứ gė́rus
quá khứ nhiều lần gérdavus
tương lai gérsiant
manner of action būdinys gérte, gértinai

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]