gerti
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]gérti (ngôi thứ ba hiện tại gẽria, ngôi thứ ba quá khứ gė́rė)
Chia động từ
[sửa]| số nhiều vienaskaita | số ít daugiskaita | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | |||
| aš | tu | jis/ji | mes | jūs | jie/jos | |||
| lối trình bày | hiện tại | geriù | gerì | gẽria | gẽriame, gẽriam |
gẽriate, gẽriat |
gẽria | |
| quá khứ | gė́riau | gė́rei | gė́rė | gė́rėme, gẽriom |
gė́rėte, gẽriot |
gė́rė | ||
| quá khứ nhiều lần | gérdavau | gérdavai | gérdavo | gérdavome, gérdavom |
gérdavote, gérdavot |
gérdavo | ||
| tương lai | gérsiu | gérsi | gérs | gérsime, gérsim |
gérsite, gérsit |
gérs | ||
| giả định | gérčiau | gértum | gértų | gértumėme, gértumėm, gértume |
gértumėte, gértumėt |
gértų | ||
| mệnh lệnh | — | gérk, gérki |
tegẽria | gérkime, gérkim |
gérkite, gérkit |
tegẽria | ||
| ||||||||||||||||||||||