gerti

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Động từ[sửa]

gérti (h.t. n.t.3 gẽria, q.k. n.t.3 gė́rė)

  1. (+ thuộc cách) Uống.