ghyll

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

ghyll

  1. Mang cá.
  2. Cằm xệ (người).

Tham khảo[sửa]