Bước tới nội dung

gibbosité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒi.bɔ.zi.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
gibbosité
/ʒi.bɔ.zi.te/
gibbosité
/ʒi.bɔ.zi.te/

gibbosité gc /ʒi.bɔ.zi.te/

  1. (Y học) Bướu gù.
  2. Bướu.

Tham khảo