giddiness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡɪ.di.nəs/
Danh từ
giddiness /ˈɡɪ.di.nəs/
- Sự chóng mặt, sự choáng váng, sự lảo đảo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “giddiness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)