gillyflower

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

gillyflower /ˈdʒɪ.li.ˌflɑʊ.ər/

  1. Hoa đinh hương.

Tham khảo[sửa]