ginseng
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɪn.ˌsɛŋ/
Danh từ
ginseng (thực vật học) /ˈdʒɪn.ˌsɛŋ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ginseng”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ʒin.sɑ̃ɡ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ginseng /ʒin.sɑ̃ɡ/ |
ginseng /ʒin.sɑ̃ɡ/ |
ginseng gđ /ʒin.sɑ̃ɡ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ginseng”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)