Bước tới nội dung

giraffe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

giraffe

Cách phát âm

  • IPA: /dʒə.ˈræf/
Hoa Kỳ

Danh từ

giraffe /dʒə.ˈræf/

  1. (Động vật học) Hươu cao cổ.

Tham khảo