gladiolus

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˌɡlæ.di.ˈoʊ.ləs]

Danh từ[sửa]

gladiolus số nhiều gladioli, gladioluses /ˌɡlæ.di.ˈoʊ.ləs/

  1. Cây hoa lay-ơn.

Tham khảo[sửa]