glandered
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡlæn.dɜːd/
Tính từ
glandered /ˈɡlæn.dɜːd/
- (Thú y học) Mắc bệnh loét mũi truyền nhiễm (ngựa, lừa... ) ((cũng) glanderous).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “glandered”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)