Bước tới nội dung

glass-concrete

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡlæs.ˌkɑːn.ˈkrit/

Danh từ

glass-concrete /ˈɡlæs.ˌkɑːn.ˈkrit/

  1. tông thủy tinh.

Tham khảo