Bước tới nội dung

glass-frame

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡlæs.ˈfreɪm/

Danh từ

glass-frame /ˈɡlæs.ˈfreɪm/

  1. Khung thủy tinh.

Tham khảo