Bước tới nội dung

glass-work

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡlæs.ˈwɜːk/

Danh từ

glass-work /ˈɡlæs.ˈwɜːk/

  1. Sự chế tạo thuỷ tinh, sự sản xuất thuỷ tinh.
  2. Đồ thuỷ tinh.
  3. (Số nhiều) Xưởng thuỷ tinh.

Tham khảo