global
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈɡloʊ.bəl/
Tính từ
global (so sánh hơn more global, so sánh nhất most global) /ˈɡloʊ.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “global”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡlɔ.bal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | global /ɡlɔ.bal/ |
globaux /ɡlɔ.bɔ/ |
| Giống cái | globale /ɡlɔ.bal/ |
globaux /ɡlɔ.bɔ/ |
global /ɡlɔ.bal/
- Toàn bộ, toàn thể.
- Revenu global — lợi tức toàn bộ
- Toàn cầu.
- Les problèmes globaux — những vấn đề toàn cầu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “global”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)