Bước tới nội dung

glory-tree

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡlɔr.i.ˈtri/

Danh từ

glory-tree /ˈɡlɔr.i.ˈtri/

  1. (Thực vật) Cây .

Tham khảo