Bước tới nội dung

glove-fight

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡləv.ˈfɑɪt/

Danh từ

glove-fight /ˈɡləv.ˈfɑɪt/

  1. Trận đấu quyền Anh.

Tham khảo