glowing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡlo.ʊiɳ/
Tính từ
glowing /ˈɡlo.ʊiɳ/
- Rực sáng.
- Hồng hào đỏ ửng.
- Rực rỡ, sặc sỡ.
- to paint in glowing colours — tô màu rực rỡ
- Nhiệt tình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “glowing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)