Bước tới nội dung

glycosuria

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɡlɑɪ.koʊ.ˈʃʊr.i.ə/

Danh từ

glycosuria /ˌɡlɑɪ.koʊ.ˈʃʊr.i.ə/

  1. (Y học) Bệnh đái đường.

Tham khảo